Championship Playoffs
XH Đội bóng
1 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki
2 Nữ Aland Nữ Aland
3 KuPs (W) KuPs (W)
4 Nữ HPS Nữ HPS
5 Nữ R.Ilves Nữ R.Ilves
6 Gnistan (W) Gnistan (W)
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
9 5 1 3 55 22 15 7 55.6 11.1 33.3 2.4 1.7 T T T T B B ?
9 6 0 3 46 18 11 7 66.7 0.0 33.3 2.0 1.2 B B T B T T ?
9 5 2 2 45 17 8 9 55.6 22.2 22.2 1.9 0.9 T T H B H T ?
9 6 2 1 44 19 10 9 66.7 22.2 11.1 2.1 1.1 T T H T T T ?
9 1 1 7 26 12 23 -11 11.1 11.1 77.8 1.3 2.6 B B B T H B ?
9 1 0 8 16 8 29 -21 11.1 0.0 88.9 0.9 3.2 B B B B B B ?