Giải đấu
XH Đội bóng
1 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki
2 Nữ Aland Nữ Aland
3 KuPs (W) KuPs (W)
4 Nữ HPS Nữ HPS
5 Nữ R.Ilves Nữ R.Ilves
6 Gnistan (W) Gnistan (W)
7 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
8 Nữ Vasa IFK Nữ Vasa IFK
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
14 13 0 1 39 38 9 29 92.9 0.0 7.1 2.7 0.6 T T T T T T ?
14 9 1 4 28 41 19 22 64.3 7.1 28.6 2.9 1.4 B H T T T T ?
14 9 1 4 28 31 21 10 64.3 7.1 28.6 2.2 1.5 T T B B B T ?
14 7 3 4 24 19 15 4 50.0 21.4 28.6 1.4 1.1 T H T H B B ?
14 7 1 6 22 27 26 1 50.0 7.1 42.9 1.9 1.9 T B B T H T ?
14 4 1 9 13 21 32 -11 28.6 7.1 64.3 1.5 2.3 B T T B H B ?
14 2 1 11 7 13 36 -23 14.3 7.1 78.6 0.9 2.6 B B B B H B ?
14 0 2 12 2 8 40 -32 0.0 14.3 85.7 0.6 2.9 B B B H H B ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng