XH Đội bóng
1 Malisheva Malisheva
2 Prishtina Prishtina
3 KF Gunilla Hei KF Gunilla Hei
4 De Rita Goni Lane De Rita Goni Lane
5 KF Dukagjini KF Dukagjini
6 FC Ballkani FC Ballkani
7 KF Drenica Skenderaj KF Drenica Skenderaj
8 KF Feronikeli KF Feronikeli
9 KF Llapi KF Llapi
10 KF Vushtrria KF Vushtrria
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
10 7 2 1 23 23 8 15 70.0 20.0 10.0 2.3 0.8 B T T T H T ?
9 7 2 0 23 20 5 15 77.8 22.2 0.0 2.2 0.6 T T T H H T ?
10 5 2 3 17 14 9 5 50.0 20.0 30.0 1.4 0.9 T H B B T T ?
9 5 2 2 17 11 7 4 55.6 22.2 22.2 1.2 0.8 B H T B T T ?
10 4 5 1 17 10 6 4 40.0 50.0 10.0 1.0 0.6 T H B H T H ?
10 4 1 5 13 10 10 0 40.0 10.0 50.0 1.0 1.0 B H B T B B ?
10 2 5 3 11 12 13 -1 20.0 50.0 30.0 1.2 1.3 B T T H B H ?
10 2 2 6 8 7 16 -9 20.0 20.0 60.0 0.7 1.6 T B T H H B ?
10 1 1 8 4 9 24 -15 10.0 10.0 80.0 0.9 2.4 T B B B H B ?
10 1 0 9 3 5 23 -18 10.0 0.0 90.0 0.5 2.3 B B B T B B ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng