XH Đội bóng
1 Malisheva Malisheva
2 KF Gunilla Hei KF Gunilla Hei
3 Prishtina Prishtina
4 De Rita Goni Lane De Rita Goni Lane
5 FC Ballkani FC Ballkani
6 KF Dukagjini KF Dukagjini
7 KF Drenica Skenderaj KF Drenica Skenderaj
8 KF Feronikeli KF Feronikeli
9 KF Vushtrria KF Vushtrria
10 KF Llapi KF Llapi
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
3 2 1 0 7 10 2 8 66.7 33.3 0.0 3.3 0.7 T H T ?
3 2 1 0 7 7 3 4 66.7 33.3 0.0 2.3 1.0 T T H ?
2 2 0 0 6 8 2 6 100.0 0.0 0.0 4.0 1.0 T T ?
2 2 0 0 6 6 3 3 100.0 0.0 0.0 3.0 1.5 T T ?
3 2 0 1 6 6 5 1 66.7 0.0 33.3 2.0 1.7 B T T ?
3 1 2 0 5 3 2 1 33.3 66.7 0.0 1.0 0.7 H T H ?
3 0 2 1 2 1 3 -2 0.0 66.7 33.3 0.3 1.0 H H B ?
3 0 0 3 0 1 7 -6 0.0 0.0 100.0 0.3 2.3 B B B ?
3 0 0 3 0 2 9 -7 0.0 0.0 100.0 0.7 3.0 B B B ?
3 0 0 3 0 3 11 -8 0.0 0.0 100.0 1.0 3.7 B B B ?
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng