Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
York City
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 18:12 | 16 | 4 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:4 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:8 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:5 | 9 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:2 | 9 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Accrington Stanley
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 16:15 | 14 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:7 | 12 | 3 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:8 | 2 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:10 | 14 | 12 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 9 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
04
15
04
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
02
15
02
15
B
2.5
T
Cúp FA
21
32
21
32
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
22
00
22
H
2.5
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
League Trophy - Anh
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Declan Brown |
| Điều khiển York City | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Accrington Stanley | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
4 Ngày
Hạng 4 Anh
7 Ngày
Hạng 4 Anh
11 Ngày
Hạng 4 Anh
4 Ngày
Hạng 4 Anh
11 Ngày
League Trophy - Anh
21 Ngày


