So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
WSG Swarovski Tirol B
[W-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:7 | 4 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 14 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:7 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 |
SV Lochau
[W-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:14 | 4 | 14 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | 3 | 12 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:8 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:14 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:7 | 3 | 14 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
3.5
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
2.5/3
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
60
70
60
70
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
3
H
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
08
05
08
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
2.5/3
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
25
45
25
45
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
22 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
22 Ngày


