Bảng xếp hạng
Wiener Viktoria
[E-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | 4 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 15 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:7 | 10 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:4 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 7 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp Áo
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
4
1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
05
02
05
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
6 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
USV Scheiblingkirchen-Warth


