Bảng xếp hạng
Walton Hersham
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:21 | 0 | 24 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | 24 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:12 | 0 | 24 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:21 | 0 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:11 | 1 | 22 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 21 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | 0 | 24 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:11 | 1 |
Ebbsfleet United
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 22 | 11 | 13 | 73:54 | 77 | 9 | |
| Chủ | 23 | 14 | 6 | 3 | 44:20 | 48 | 3 | |
| Khách | 23 | 8 | 5 | 10 | 29:34 | 29 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | ||
| Tất cả | 46 | 20 | 15 | 11 | 32:19 | 75 | 1 | 43% |
| Chủ | 23 | 9 | 11 | 3 | 16:6 | 38 | 6 | 39% |
| Khách | 23 | 11 | 4 | 8 | 16:13 | 37 | 1 | 48% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
21 Ngày
National League South Anh
31 Ngày
National League South Anh
3 Ngày
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
21 Ngày


