XH Đội bóng
1 Maidstone United Maidstone United
2 Ebbsfleet United Ebbsfleet United
3 Salisbury FC Salisbury FC
4 Billericay Town Billericay Town
5 Truro City Truro City
6 Tonbridge Angels Tonbridge Angels
7 Dagenham and Redbridge Dagenham and Redbridge
8 Weston Super Mare Weston Super Mare
9 Dover Athletic Dover Athletic
10 Dorking Wanderers Dorking Wanderers
11 Farnham Town Farnham Town
12 Folkestone Invicta Folkestone Invicta
13 Torquay United Torquay United
14 Chelmsford City Chelmsford City
15 Horsham Horsham
16 Hemel Hempstead Town Hemel Hempstead Town
17 Farnborough Town Farnborough Town
18 Maidenhead United Maidenhead United
19 Chesham United Chesham United
20 Braintree Town Braintree Town
21 AFC Totton AFC Totton
22 Hampton   Richmond Hampton Richmond
23 Walton Hersham Walton Hersham
24 Slough Town Slough Town
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
12 8 1 3 25 22 13 9 66.7 8.3 25.0 1.8 1.1 T T B B T T ?
9 6 3 0 21 20 4 16 66.7 33.3 0.0 2.2 0.4 T H T T T T ?
11 6 3 2 21 20 8 12 54.5 27.3 18.2 1.8 0.7 H T H T T T ?
11 6 3 2 21 25 14 11 54.5 27.3 18.2 2.3 1.3 H T H T T T ?
11 6 3 2 21 17 8 9 54.5 27.3 18.2 1.5 0.7 T H B T H T ?
12 6 2 4 20 21 11 10 50.0 16.7 33.3 1.8 0.9 T B H B T T ?
12 6 2 4 20 10 9 1 50.0 16.7 33.3 0.8 0.8 H B B T H B ?
12 5 3 4 18 20 17 3 41.7 25.0 33.3 1.7 1.4 B T T B H B ?
11 5 3 3 18 18 17 1 45.5 27.3 27.3 1.6 1.5 H B T T T H ?
11 4 5 2 17 23 17 6 36.4 45.5 18.2 2.1 1.5 T H H H T H ?
11 5 2 4 17 17 16 1 45.5 18.2 36.4 1.5 1.5 T H T T H B ?
12 4 4 4 16 18 14 4 33.3 33.3 33.3 1.5 1.2 H B B B H T ?
11 4 4 3 16 18 15 3 36.4 36.4 27.3 1.6 1.4 B T T H B T ?
10 2 8 0 14 14 8 6 20.0 80.0 0.0 1.4 0.8 H H H H H T ?
11 3 5 3 14 12 13 -1 27.3 45.5 27.3 1.1 1.2 H H B H B T ?
12 3 5 4 14 10 11 -1 25.0 41.7 33.3 0.8 0.9 H H H T H B ?
11 4 2 5 14 10 17 -7 36.4 18.2 45.5 0.9 1.5 B B B H B T ?
12 3 4 5 13 13 14 -1 25.0 33.3 41.7 1.1 1.2 T B H T B B ?
11 3 1 7 10 16 24 -8 27.3 9.1 63.6 1.5 2.2 H B B T B B ?
11 3 1 7 10 18 27 -9 27.3 9.1 63.6 1.6 2.5 T T B B B B ?
12 3 1 8 10 9 23 -14 25.0 8.3 66.7 0.8 1.9 B B B B B B ?
11 2 2 7 8 11 26 -15 18.2 18.2 63.6 1.0 2.4 B B T H B B ?
11 2 2 7 8 10 27 -17 18.2 18.2 63.6 0.9 2.5 B B H H T T ?
12 1 1 10 4 12 31 -19 8.3 8.3 83.3 1.0 2.6 B T B H B B ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
National League South là một trong hai giải đấu thuộc cấp bậc 2 của National League (Bóng đá Anh) ở Anh, nằm ở ngay dưới hạng đấu National League (division). Ngang hàng với National League North, National League South là cấp độ thứ hai của Hệ thống liên đoàn quốc gia Anh, và là cấp độ 6 của hệ thống các giải bóng đá Anh. National League South là một phần trong công cuộc tái cơ cấu hệ thống quy mô lớn của Hệ thống liên đoàn quốc gia Anh. Đội vô địch tại giải đấu này được thăng hạng lên giải Conference Premier. Suất thăng hạng thứ hai dành cho đội thắng play-off giữa các đội nằm ở vị trí thứ 2 đến vị trí thứ 5 trong bảng xếp hạng. Ba đội cuối bảng xếp hạng chuyển xuống chơi ở các giải đấu Isthmian League Premier Division, Southern League Premier Division và Northern Premier League Premier Division.