So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
VST Volkermarkt
[S-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:8 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:4 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 3 | 8 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:8 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 |
Wolfsberger AC Amateure
[S-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:12 | 5 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:6 | 4 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:6 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:12 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 6 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3
H
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
3.5/4
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
31
35
31
35
T
T
5
2/2.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
9 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
9 Ngày
Hạng 3 Áo
16 Ngày
Hạng 3 Áo
22 Ngày


