Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
13 Phạt góc 8
-
6 Phạt góc nửa trận 5
-
21 Dứt điểm 24
-
8 Sút trúng mục tiêu 13
-
105 Tấn công 73
-
75 Tấn công nguy hiểm 58
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
5 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
7 Cản bóng 5
-
10 Đá phạt trực tiếp 5
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
540 Chuyền bóng 320
-
86% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
8 Số lần cứu thua 4
-
13 Tắc bóng 14
-
12 Cú rê bóng 4
-
19 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Tắc bóng thành công 15
-
5 Cắt bóng 8
-
9 Tạt bóng thành công 6
-
3 Kiến tạo 4
-
31 Chuyển dài 21
-
2.57 expected Goal(xG) 4.28
-
2.14 xG trúng đích 4.96
-
6 Phạt góc 5
-
9 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
55 Tấn công 34
-
35 Tấn công nguy hiểm 29
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
2 Phạm lỗi 6
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 2
-
279 Chuyền bóng 138
-
86% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 7
-
5 Cú rê bóng 3
-
11 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
17 Chuyển dài 9
-
0.91 expected Goal(xG) 2.31
-
0.34 xG trúng đích 2.28
-
7 Phạt góc 3
-
12 Dứt điểm 12
-
5 Sút trúng mục tiêu 7
-
50 Tấn công 39
-
40 Tấn công nguy hiểm 29
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
3 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
261 Chuyền bóng 182
-
85% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 8
-
7 Cú rê bóng 1
-
8 Quả ném biên 9
-
1 Cắt bóng 6
-
6 Tạt bóng thành công 4
-
14 Chuyển dài 12
-
1.66 expected Goal(xG) 1.97
-
1.8 xG trúng đích 2.68
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 5
Veseli S.
Heimisson L.
90'
Heimisson L.
89'
86'
Svavarsson A.
Halldorsson K.
Jakob Franz Palsson
Jonsson J.
84'
80'
Thorsson B.
Gislason G.
80'
Gudmundsson A.
Jonsson B.
Jakob Franz Palsson
Ingimar Torbjornsson Stole
72'
72'
Hjaltested S.
Birgisson A.
71'
Tryggvason G.
Finnbogason Kr.
69'
Finnbogason Kr.
Veseli S.
Arnarsson K.
64'
Myles Veldman
Gunnarsson H.
63'
58'
Gislason G.
56'
Gislason G.
Jóhannes Kristinn Bjarnason
Dagur Gardarson
Heimisson L.
50'
HT0 - 3
29'
Gislason G.
Jóhannes Kristinn Bjarnason
16'
Tomas Orri Robertsson
Jonsson B.
2'
Birgisson A.
Gislason G.
FT3 - 5
Veseli S.Heimisson L.
90'
Cú sút thứ 45Veseli S. Ghi bàn
90'
Heimisson L.
89'
86'
Svavarsson A.Halldorsson K.
Jakob Franz PalssonJonsson J.
84'
Cú sút thứ 44Jakob Franz Palsson Ghi bàn
84'
Cú sút thứ 43Dagur Gardarson Bị cản phá
84'
Phạt góc thứ 21
84'
Cú sút thứ 42Heimisson L. Không trúng đích
82'
81'
81'
80'
Thorsson B.Gislason G.
80'
Gudmundsson A.Jonsson B.
80'
80'
77'
Cú sút thứ 37Jonsson J. Bị chặn
76'
Phạt góc thứ 19
76'
75'
Phạt góc thứ 18
74'
Cú sút thứ 35Heimisson L. Bị chặn
73'
Jakob Franz PalssonIngimar Torbjornsson Stole
72'
72'
Hjaltested S.Birgisson A.
72'
72'
71'
Tryggvason G.Finnbogason Kr.
69'
Finnbogason Kr.
67'
66'
Veseli S.Arnarsson K.
64'
Myles VeldmanGunnarsson H.
63'
63'
62'
Cú sút thứ 29Dagur Gardarson Bị chặn
60'
58'
Gislason G.
58'
Cú sút thứ 27Kristofer Dagur Arnarsson Bị cản phá
58'
56'
Gislason G.Jóhannes Kristinn Bjarnason
56'
Cú sút thứ 25Nakkim M. Không trúng đích
54'
Phạt góc thứ 16
54'
Cú sút thứ 24Haraldsson T. Bị chặn
52'
Dagur GardarsonHeimisson L.
50'
Cú sút thứ 23Dagur Gardarson Ghi bàn
50'
Cú sút thứ 22Heimisson L. Không trúng đích
49'
Phạt góc thứ 15
49'
Phạt góc thứ 14
49'
Phạt góc thứ 13
48'
47'
HT0 - 3
44'
43'
Phạt góc thứ 10
40'
Phạt góc thứ 9
40'
Cú sút thứ 20Jonsson J. Bị chặn
39'
39'
37'
Cú sút thứ 17Haraldsson T. Không trúng đích
34'
33'
32'
29'
Gislason G.Jóhannes Kristinn Bjarnason
29'
27'
22'
22'
Cú sút thứ 12Haraldsson T. Không trúng đích
18'
Cú sút thứ 11Kristofer Dagur Arnarsson Bị cản phá
17'
16'
Tomas Orri RobertssonJonsson B.
16'
16'
13'
13'
Cú sút thứ 8Kristofer Dagur Arnarsson Blocked off line
12'
Cú sút thứ 7Jonsson J. Bị cản phá
12'
Phạt góc thứ 4
12'
Cú sút thứ 6Haraldsson T. Bị chặn
11'
Cú sút thứ 5Jonsson J. Bị chặn
11'
Phạt góc thứ 3
11'
10'
Phạt góc thứ 2
8'
Phạt góc thứ 1
7'
4'
Cú sút thứ 2Haraldsson T. Không trúng đích
3'
2'
Birgisson A.Gislason G.
2'
Đội hình
4-2-3-1
4-2-3-1
-
7.11Schram F. -
5.711Ingimar Torbjornsson Stole
6.04Nakkim M.
6.715Eyjolfsson H. O.
5.53Gunnarsson H. -
6.25Arnarsson K.
6.67Fridjonsson S. -
8.210Jonsson J.
8.219Dagur Gardarson
2
8.717Heimisson L. -
6.612Haraldsson T.
-
5.51Andresson J. -
7.237Baldur Kari Helgason
7.25Oliver Stefansson
6.622Olafsson I.
7.82Jonsson B. -
7.823Tomas Orri Robertsson
2
9.117Jóhannes Kristinn Bjarnason -
7.814Birgisson A.
8.47Halldorsson K.
3
9.832Gislason G. -
5.79Finnbogason Kr.
Cầu thủ thay thế
30
Heiddalur G.
21
7.4
Jakob Franz Palsson
95
Petersson T.
26
Emil Nonnu Sigurbjornsson
24
6.8
Myles Veldman
29
7.7
Veseli S.
24
Dadi Freyr Arnarsson
38
Gudmundsson A.
6
Gretar Snaer Gunnarsson
10
6.2
Hjaltested S.
31
Matus A.
35
Allan Purisevic
8
Svavarsson A.
39
Thorsson B.
11
6.5
Tryggvason G.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
14%
17%
14%
15%
29%
13%
16%
9%
12%
29%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
16%
16%
14%
15%
17%
9%
17%
20%
10%
23%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.5
-
2.2 Thủng lưới 1.0
-
21.0 Bị sút trúng mục tiêu 18.6
-
5.2 Phạt góc 4.6
-
2.2 Thẻ vàng 2.4
-
11.6 Phạm lỗi 12.2
-
48.5% TL kiểm soát bóng 45.6%


