Champion Additional
XH Đội bóng
1 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
2 KR Reykjavik KR Reykjavik
3 Fram Reykjavik Fram Reykjavik
4 IA Akranes IA Akranes
5 Breidablik Breidablik
6 Keflavik Keflavik
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
4 3 1 0 63 10 5 5 75.0 25.0 0.0 2.5 1.3 T T H T ?
4 3 0 1 53 11 6 5 75.0 0.0 25.0 2.8 1.5 T B T T ?
4 0 1 3 46 6 11 -5 0.0 25.0 75.0 1.5 2.8 B H B B ?
4 2 1 1 37 11 10 1 50.0 25.0 25.0 2.8 2.5 B T H T ?
4 2 0 2 36 8 8 0 50.0 0.0 50.0 2.0 2.0 T B T B ?
4 0 1 3 29 6 12 -6 0.0 25.0 75.0 1.5 3.0 B H B B ?
  • UEFA qualifying
  • Vòng loại Cúp C2
Thông tin
VĐQG Iceland(VĐQG Iceland) hiện có 12 câu lạc bộ, thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm. Vào cuối mùa giải, hai câu lạc bộ đứng cuối bảng sẽ xuống hạng trong khi 2 câu lạc bộ đứng đầu giải 1. deild karla(Hạng 2 Iceland) sẽ được thăng hạng lên Úrvalsdeild karla.