Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tranmere Rovers
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 12:12 | 11 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | 13 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:9 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 3:3 | 12 | 10 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 4 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 | 24 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Rochdale
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 10:11 | 13 | 11 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:6 | 9 | 11 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 9 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 10 | 40% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
21
32
21
32
B
2.5
T
League Trophy - Anh
12
32
12
32
T
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sunny Singh Gill |
| Điều khiển Tranmere Rovers | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Rochdale | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
10 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
21 Ngày
Hạng 4 Anh
10 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
21 Ngày


