Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Szegedi AK
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Gyirmot SE
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 2 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 2 | 33% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
22
01
22
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2/2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
4
1.5
H
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
36 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
22 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
36 Ngày


