Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Swindon
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:13 | 11 | 13 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:9 | 1 | 22 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:6 | 8 | 23 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 18 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Crewe Alexandra
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 6 | 0 | 11:7 | 15 | 3 | |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | 9 | 9 | |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 9:7 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 6 | 2 | 5:5 | 9 | 15 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 14 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
League Trophy - Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
43
12
43
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
13
43
13
43
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
31
32
31
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1
H
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jamie OConnor |
| Điều khiển Swindon | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Crewe Alexandra | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
10 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
21 Ngày
Hạng 4 Anh
10 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
21 Ngày


