Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slough Town
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 6:14 | 0 | 23 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 23 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 6:11 | 0 | 23 |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 6:14 | 0 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:8 | 0 | 24 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 24 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 | 23 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:8 | 0 |
Braintree Town
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:13 | 4 | 20 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:10 | 3 | 19 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:13 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 19 | 20% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 12 | 25% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
53
10
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
24
01
24
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
52
01
52
B
3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
12
22
12
22
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
B
3.5
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu


