So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SK Vorwarts Steyr
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:8 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 11 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:8 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 |
Bad Schallerbach
[N-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:8 | 7 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 9:5 | 4 | 10 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:8 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 10 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 5 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Áo
00
10
00
10
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
41
63
41
63
Giao hữu
03
17
03
17
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
04
06
04
06
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
3/3.5
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Áo
2 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
16 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
22 Ngày


