Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 9 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 |
Midtjylland
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:4 | 10 | 4 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:4 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 2 | 50% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Đan Mạch
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
40
70
40
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
33
02
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jacob Karlsen |
| Điều khiển Silkeborg IF | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Midtjylland | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày


