So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Weiz
[S-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:3 | 5 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 9 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:3 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:1 | 5 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:1 | 5 |
FSC Eggendorf Hartberg II
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:11 | 1 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:11 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:6 | 3 | 15 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:6 | 3 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
11
51
11
51
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
04
24
04
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
T
4.5/5
2
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
4
1.5
H
T
Giao hữu
11
26
11
26
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
3.5/4
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
3.5
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
22 Ngày


