Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Poltava
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Nyva Ternopil
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
H
T
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
34 Ngày
Ukraine Persha Liga
34 Ngày


