XH Đội bóng
1 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
2 SC Poltava SC Poltava
3 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
4 Kulykiv Kulykiv
5 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
6 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
7 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
8 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
9 UCSA UCSA
10 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
11 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
12 FC Chernigiv FC Chernigiv
13 Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv
14 Kolos Kovalivka II Kolos Kovalivka II
15 Polissya Zhytomyr B Polissya Zhytomyr B
16 Probiy Horodenka Probiy Horodenka
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
5 5 0 0 15 9 1 8 100.0 0.0 0.0 1.8 0.2 T T T T T ?
5 3 2 0 11 8 1 7 60.0 40.0 0.0 1.6 0.2 T H T H T ?
5 3 2 0 11 11 5 6 60.0 40.0 0.0 2.2 1.0 H H T T T ?
5 3 1 1 10 11 6 5 60.0 20.0 20.0 2.2 1.2 T H T B T ?
5 2 1 2 7 8 6 2 40.0 20.0 40.0 1.6 1.2 B H B T T ?
5 2 1 2 7 6 6 0 40.0 20.0 40.0 1.2 1.2 B T T B H ?
5 2 1 2 7 7 9 -2 40.0 20.0 40.0 1.4 1.8 H T B B T ?
5 2 1 2 7 5 9 -4 40.0 20.0 40.0 1.0 1.8 B T T H B ?
5 1 3 1 6 8 8 0 20.0 60.0 20.0 1.6 1.6 H H T H B ?
5 1 3 1 6 5 5 0 20.0 60.0 20.0 1.0 1.0 H H B T H ?
5 2 0 3 6 6 8 -2 40.0 0.0 60.0 1.2 1.6 B B B T T ?
5 0 4 1 4 5 6 -1 0.0 80.0 20.0 1.0 1.2 H H H H B ?
5 0 3 2 3 4 7 -3 0.0 60.0 40.0 0.8 1.4 H H B H B ?
5 1 0 4 3 3 8 -5 20.0 0.0 80.0 0.6 1.6 T B B B B ?
5 0 2 3 2 6 9 -3 0.0 40.0 60.0 1.2 1.8 H B B H B ?
5 0 2 3 2 4 12 -8 0.0 40.0 60.0 0.8 2.4 H B H B B ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Các Persha Liha ( tiếng Ukraina : Перша ліга ) hoặc Ukraine giải vô địch là một giải đấu bóng đá ở Ukraine và tầng thứ hai của cuộc thi bóng đá quốc gia. Các thành viên của giải đấu cũng tham gia Cup Ucraina . Không như Premier League của Ukraine , Persha Liha không tiến hành một giải đấu song song cho các đội trẻ của câu lạc bộ.