Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
83 Tấn công 89
-
50 Tấn công nguy hiểm 52
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
16 Phạm lỗi 15
-
4 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 16
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
398 Chuyền bóng 416
-
83% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 4
-
1 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 14
-
3 Cú rê bóng 3
-
16 Quả ném biên 19
-
2 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Tắc bóng thành công 15
-
6 Cắt bóng 10
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
33 Chuyển dài 34
-
0.88 expected Goal(xG) 0.4
-
1.15 xG trúng đích 0.02
-
2 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 1
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
37 Tấn công 40
-
21 Tấn công nguy hiểm 21
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
10 Phạm lỗi 10
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
10 Đá phạt trực tiếp 10
-
215 Chuyền bóng 224
-
87% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
0 Việt vị 2
-
0 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 1
-
6 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
19 Chuyển dài 16
-
0.5 expected Goal(xG) 0.03
-
0.88 xG trúng đích 0
-
4 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
46 Tấn công 49
-
29 Tấn công nguy hiểm 31
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
6 Phạm lỗi 5
-
4 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
183 Chuyền bóng 192
-
79% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 2
-
1 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 9
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
14 Chuyển dài 18
-
0.38 expected Goal(xG) 0.37
-
0.27 xG trúng đích 0.02
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 0
Pacheco D.
90+4'
Taintor M.
87'
Cuello E.
86'
Haakenson L.
81'
80'
Bailey Z.
Santiago Suarez
63'
57'
Gloster C.
HT1 - 0
Calov C.
Blanco N.
29'
FT1 - 0
Không có sự kiện
HT1 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
9%
10%
12%
22%
18%
16%
9%
18%
23%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
13%
11%
11%
22%
13%
20%
18%
11%
18%
18%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.3 Ghi bàn 1.8
-
1.2 Thủng lưới 1.6
-
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 18.6
-
4.4 Phạt góc 4.0
-
2.3 Thẻ vàng 3.3
-
13.4 Phạm lỗi 12.1
-
51.6% TL kiểm soát bóng 58.7%


