Bảng xếp hạng
Porthmadog
[N-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:6 | 8 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Bala Town
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:4 | 12 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 7 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:4 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 9 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
10
12
10
12
Cúp Wales FA
11
32
11
32
Cúp Wales FA
00
00
00
00
Cúp Wales FA
01
22
01
22
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
42
00
42
Cúp Wales FA
02
02
02
02
Cúp Wales FA
00
16
00
16
Giao hữu
05
17
05
17
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
01
01
01
01
VĐQG Wales
01
02
01
02
VĐQG Wales
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
3
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
B
2.5
T
VĐQG Wales
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Wales
14
34
14
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
28 Ngày
Wales FAW Championship
6 Ngày
Wales FAW Championship
20 Ngày
Wales FAW Championship
28 Ngày


