5
0
Hết
2 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ FC Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 29 | 0 | 1 | 130:9 | 87 | 1 |
| Chủ | 15 | 15 | 0 | 0 | 75:4 | 45 | 1 |
| Khách | 15 | 14 | 0 | 1 | 55:5 | 42 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 24:3 | 18 | |
| Tất cả | 30 | 24 | 5 | 1 | 62:5 | 77 | 1 |
| Chủ | 15 | 13 | 2 | 0 | 41:1 | 41 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 21:4 | 36 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 12 | 4 | 49:22 | 54 | 4 | |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 26:11 | 27 | 5 | |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 23:11 | 27 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 16 | 1 | 25:10 | 55 | 3 | 43% |
| Chủ | 15 | 8 | 7 | 0 | 16:5 | 31 | 4 | 53% |
| Khách | 15 | 5 | 9 | 1 | 9:5 | 24 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
31
31
31
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4/4.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
4.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
B
5/5.5
2/2.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
T
T
4/4.5
2
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4.5/5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4.5/5
2
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
H
B
4.5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
4.5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
60
70
60
70
T
T
4.5/5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4.5
2
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
11
01
11
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
14 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
14 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21 Ngày
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur


