So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Nữ Madrid CFF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
00
00
00
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
H
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Ladies Premier League B
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
T
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4/4.5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Nữ Colegio Aleman Valencia


