Bảng xếp hạng
Newtown AFC
[N-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:1 | 13 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:1 | 7 | 3 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 4 |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:1 | 13 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:1 | 11 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:1 | 11 |
Denbigh Town
[N-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:14 | 4 | 12 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:8 | 0 | 15 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:6 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:14 | 4 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 11 | 17% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
3.5
T
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
28 Ngày
Wales FAW Championship
6 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
27 Ngày


