Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maidenhead United
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 23 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 23 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Dorking Wanderers
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 21 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 23 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
4/4.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
T
2.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
50
10
50
B
3/3.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
3.5
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu


