So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Llanuwchllyn
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:15 | 7 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:14 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:15 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 |
Holyhead Hotspur
[N-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:9 | 4 | 11 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:7 | 1 | 13 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:9 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 5 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
22
00
22
Cúp Wales FA
40
71
40
71
Cúp Wales FA
00
30
00
30
Cúp Wales FA
00
00
00
00
Cúp Wales FA
00
12
00
12
Cúp Wales FA
11
12
11
12
Cúp Wales FA
01
02
01
02
T
3.5/4
X
Cúp Wales FA
08
210
08
210
Cúp Wales FA
00
05
00
05
Cúp Wales FA
11
12
11
12
Cúp Wales FA
00
24
00
24
Cúp Wales FA
00
03
00
03
Cúp Wales FA
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
28 Ngày
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
27 Ngày


