Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Limavady United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 8:14 | 9 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:6 | 11 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:4 | 6 | 5 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 |
Ballymena United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:11 | 12 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 10 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 10 | 22% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
41
01
41
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
13
16
13
16
B
B
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3/3.5
X
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
VĐQG Bắc Ireland
01
22
01
22
VĐQG Bắc Ireland
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1.5
T
X
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
H
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
21 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
28 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
21 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
28 Ngày


