Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
4 Phạt góc 10
-
2 Phạt góc nửa trận 8
-
22 Dứt điểm 25
-
14 Sút trúng mục tiêu 8
-
89 Tấn công 109
-
58 Tấn công nguy hiểm 83
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
12 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 9
-
4 Cản bóng 8
-
7 Đá phạt trực tiếp 12
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
400 Chuyền bóng 445
-
76% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
2 Việt vị 1
-
7 Số lần cứu thua 9
-
16 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 8
-
19 Quả ném biên 28
-
17 Tắc bóng thành công 6
-
14 Cắt bóng 20
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
4 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 32
-
3.39 expected Goal(xG) 1.7
-
2 Phạt góc 8
-
10 Dứt điểm 14
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
48 Tấn công 52
-
28 Tấn công nguy hiểm 41
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
5 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 5
-
3 Đá phạt trực tiếp 5
-
228 Chuyền bóng 186
-
70% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
1 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 5
-
10 Quả ném biên 10
-
8 Cắt bóng 18
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
6 Chuyển dài 14
-
1.7 expected Goal(xG) 0.7
-
2 Phạt góc 2
-
12 Dứt điểm 11
-
9 Sút trúng mục tiêu 5
-
41 Tấn công 57
-
30 Tấn công nguy hiểm 42
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
7 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
172 Chuyền bóng 259
-
83% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 0
-
4 Số lần cứu thua 7
-
8 Tắc bóng 2
-
2 Cú rê bóng 3
-
9 Quả ném biên 18
-
6 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
14 Chuyển dài 18
-
1.69 expected Goal(xG) 1
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 1
Aron Albertsson
88'
86'
Gislason J. G. E.
Heimisson B. F.
Luke Morgan Conrad Rae
84'
Kjartansson M.
Saebjornsson E.
84'
83'
Thorarinsson G.
Haraldsson H.
Luke Morgan Conrad Rae
Thordarson A.
83'
75'
Gudmar Gauti Saevarsson
Markus Pall Ellertsson
Thordarson A.
Asgeir Galdur Gudmundsson
72'
Saebjornsson E.
Luke Morgan Conrad Rae
71'
69'
Markus Pall Ellertsson
Vall J.
66'
Sigurjonsson R. M.
Ellertsson S.
66'
Thorsteinsson S.
Eyjolfsson G.
66'
Vall J.
Bodvarsson B.
Aron Albertsson
Kjartansson O. H.
60'
HT3 - 0
40'
Ellertsson S.
Traustason A.
23'
Asgeir Galdur Gudmundsson
21'
Sigurdur Breki Karason
Kjartansson O. H.
14'
Asgeir Galdur Gudmundsson
Kjartansson O. H.
6'
FT5 - 1
Cú sút thứ 47Heimisson B. F. Bị chặn
90+3'
Aron Albertsson
88'
Cú sút thứ 46Kjartansson M. Bị cản phá
87'
Cú sút thứ 45Thordarson A. Bị cản phá
87'
Phạt góc thứ 14
87'
86'
Gislason J. G. E.
Cú sút thứ 44Sigurdarson A. Bị cản phá
86'
Heimisson B. F.Luke Morgan Conrad Rae
84'
Kjartansson M.Saebjornsson E.
84'
83'
Thorarinsson G.Haraldsson H.
Luke Morgan Conrad RaeThordarson A.
83'
Cú sút thứ 43Luke Morgan Conrad Rae Ghi bàn
83'
82'
82'
Cú sút thứ 40Luke Morgan Conrad Rae Bị cản phá
80'
Cú sút thứ 39Sigurdarson A. Bị cản phá
80'
75'
Gudmar Gauti SaevarssonMarkus Pall Ellertsson
75'
74'
74'
Thordarson A.Asgeir Galdur Gudmundsson
72'
72'
72'
72'
Saebjornsson E.Luke Morgan Conrad Rae
71'
Cú sút thứ 33Saebjornsson E. Ghi bàn
71'
Cú sút thứ 32Sigurdarson A. Không trúng đích
70'
69'
Markus Pall EllertssonVall J.
69'
66'
Sigurjonsson R. M.Ellertsson S.
66'
Thorsteinsson S.Eyjolfsson G.
66'
Vall J.Bodvarsson B.
Cú sút thứ 30Sigurdarson A. Bị chặn
62'
Aron AlbertssonKjartansson O. H.
60'
55'
55'
52'
Cú sút thứ 27Michael Akoto Bị cản phá
50'
Phạt góc thứ 11
50'
47'
Cú sút thứ 25Asgeir Galdur Gudmundsson Bị cản phá
46'
HT3 - 0
Phạt góc thứ 10
45+2'
Cú sút thứ 24Sigurdarson A. Bị chặn
45+1'
40'
Ellertsson S.
39'
39'
36'
36'
35'
34'
32'
Cú sút thứ 18Sigurdur Breki Karason Không trúng đích
31'
30'
28'
24'
Traustason A.
23'
22'
Asgeir Galdur Gudmundsson
21'
Cú sút thứ 14Asgeir Galdur Gudmundsson Ghi bàn
21'
Cú sút thứ 13Kjartansson O. H. Bị cản phá
21'
19'
17'
17'
Sigurdur Breki KarasonKjartansson O. H.
14'
Cú sút thứ 10Sigurdur Breki Karason Ghi bàn
14'
Cú sút thứ 9Sigurdarson A. Không trúng đích
11'
10'
10'
10'
9'
Cú sút thứ 6Asgeir Galdur Gudmundsson Bị chặn
9'
Phạt góc thứ 3
9'
Asgeir Galdur GudmundssonKjartansson O. H.
6'
Cú sút thứ 5Asgeir Galdur Gudmundsson Ghi bàn
6'
5'
5'
5'
3'
Cú sút thứ 2Sigurdur Breki Karason Không trúng đích
2'
Cú sút thứ 1Sigurdur Breki Karason Bị cản phá
2'
Đội hình
3-2-4-1
4-2-3-1
-
7.81Olafsson A. -
8.27Palmason F.
6.94Michael Akoto
6.221Eyjolfsson G. -
6.723Traustason A.
2
7.677Kjartansson O. H. -
2
9.045Asgeir Galdur Gudmundsson
8.430Sigurdur Breki Karason
6.411Sigurdarson A.
9.117Luke Morgan Conrad Rae -
7.29Saebjornsson E.
-
7.31Arni Marino Einarsson -
6.321Bodvarsson B.
6.65Baldvin Thor Berndsen
7.313Sandberg E.
7.366Gislason J. G. E. -
6.27Haraldsson H.
5.387Ellertsson S. -
7.117Unnarsson G.
6.911Eyjolfsson G.
8.325Markus Pall Ellertsson -
6.89Jonsson V.
Cầu thủ thay thế
29
6.2
Aron Albertsson
95
Asgeirsson S. S.
12
Halldor Snaer Georgsson
24
Heimisson B. F.
31
Sigurpall Soren Ingolfsson
25
Kjartansson M.
18
Ragnarsson J. E.
28
Sigurdsson H.
22
7.6
Thordarson A.
31
Eidem I.
26
Matthias Dadi Gunnarsson
44
6.2
Gudmar Gauti Saevarsson
16
6.5
Sigurjonsson R. M.
22
Omar Bjorn Stefansson
8
Thorarinsson G.
10
6.5
Thorsteinsson S.
18
Thrastarson R.
3
6.8
Vall J.
Chấn thương và án treo giò
-
1Arnar Freyr olafsson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
10%
18%
15%
16%
17%
11%
24%
17%
12%
16%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
5%
9%
5%
18%
16%
10%
16%
15%
27%
23%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.1 Ghi bàn 2.3
-
2.1 Thủng lưới 1.8
-
16.5 Bị sút trúng mục tiêu 17.1
-
8.3 Phạt góc 6.0
-
2.1 Thẻ vàng 1.8
-
13.0 Phạm lỗi 12.6
-
59.8% TL kiểm soát bóng 43.2%


