Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
14 Phạt góc 7
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
24 Dứt điểm 23
-
10 Sút trúng mục tiêu 10
-
84 Tấn công 91
-
80 Tấn công nguy hiểm 78
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
11 Phạm lỗi 12
-
3 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 7
-
4 Cản bóng 6
-
12 Đá phạt trực tiếp 10
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
375 Chuyền bóng 342
-
74% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
5 Số lần cứu thua 7
-
4 Tắc bóng 15
-
7 Cú rê bóng 7
-
19 Quả ném biên 16
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Tắc bóng thành công 15
-
9 Cắt bóng 10
-
10 Tạt bóng thành công 7
-
3 Kiến tạo 2
-
26 Chuyển dài 30
-
2.16 expected Goal(xG) 3.17
-
6 Phạt góc 0
-
15 Dứt điểm 13
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
48 Tấn công 46
-
45 Tấn công nguy hiểm 37
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
5 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
219 Chuyền bóng 159
-
78% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 5
-
2 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 3
-
11 Quả ném biên 6
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 7
-
5 Tạt bóng thành công 3
-
11 Chuyển dài 14
-
1.2 expected Goal(xG) 2.05
-
8 Phạt góc 7
-
9 Dứt điểm 10
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
36 Tấn công 45
-
35 Tấn công nguy hiểm 41
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
6 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
156 Chuyền bóng 183
-
69% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 4
-
8 Quả ném biên 10
-
6 Cắt bóng 3
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
15 Chuyển dài 16
-
0.96 expected Goal(xG) 1.12
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 3
Svanthorsson J.
90+2'
90'
Ingvarsson D.
88'
Gunnleifsson A.
Ulfarsson T.
Palmason F.
86'
Geirsson S.
Traustason A.
81'
Sigurdsson H.
Eyjolfsson G.
81'
77'
Bjarnason A.
Kristinsson K.
77'
Ludviksson A.
Gunnlaugsson H.
Michael Akoto
Hrafn Tomasson
76'
67'
Arnarsson J. G.
Karlsson H.
Svanthorsson J.
Luke Morgan Conrad Rae
67'
Sigurdarson A.
Asgeir Galdur Gudmundsson
55'
Thordarson A.
Traustason A.
54'
HT1 - 3
43'
Thorsteinsson A.
Gunnlaugsson H.
Saebjornsson E.
Luke Morgan Conrad Rae
41'
38'
Kristinsson K.
28'
Ivar Orn Arnason
27'
Gunnlaugsson H.
24'
Kristinsson K.
Omarsson O. V.
Traustason A.
19'
FT3 - 3
Quả phạt góc thứ 21
90+4'
Cú sút thứ 47Thordarson A. Bị chặn
90+3'
Cú sút thứ 46Palmason F. Không trúng đích
90+3'
Quả phạt góc thứ 20
90+3'
Svanthorsson J.
90+2'
90'
Ingvarsson D.
88'
Gunnleifsson A.Ulfarsson T.
88'
88'
Palmason F.
86'
82'
Geirsson S.Traustason A.
81'
Sigurdsson H.Eyjolfsson G.
81'
Cú sút thứ 44Sigurdarson A. Không trúng đích
79'
78'
77'
Bjarnason A.Kristinsson K.
77'
Ludviksson A.Gunnlaugsson H.
Michael AkotoHrafn Tomasson
76'
76'
75'
75'
74'
74'
74'
74'
Cú sút thứ 39Svanthorsson J. Bị cản phá
73'
68'
67'
Arnarsson J. G.Karlsson H.
Svanthorsson J.Luke Morgan Conrad Rae
67'
Quả phạt góc thứ 13
67'
Cú sút thứ 37Luke Morgan Conrad Rae Bị chặn
65'
Quả phạt góc thứ 12
65'
Quả phạt góc thứ 11
64'
Cú sút thứ 36Luke Morgan Conrad Rae Không trúng đích
62'
Cú sút thứ 35Saebjornsson E. Bị cản phá
62'
56'
Sigurdarson A.Asgeir Galdur Gudmundsson
55'
Cú sút thứ 33Sigurdarson A. Bàn thắng
55'
Thordarson A.Traustason A.
54'
Cú sút thứ 32Thordarson A. Bàn thắng
54'
Quả phạt góc thứ 10
54'
Quả phạt góc thứ 9
54'
52'
50'
49'
49'
Quả phạt góc thứ 7
48'
HT1 - 3
45+1'
43'
Thorsteinsson A.Gunnlaugsson H.
43'
Saebjornsson E.Luke Morgan Conrad Rae
41'
Cú sút thứ 26Saebjornsson E. Bàn thắng
41'
Quả phạt góc thứ 6
40'
Cú sút thứ 25Sigurdarson A. Bị chặn
39'
38'
Kristinsson K.
38'
Cú sút thứ 23Traustason A. Không trúng đích
36'
Cú sút thứ 22Sigurdarson A. Bị chặn
35'
Cú sút thứ 21Traustason A. Bị cản phá
35'
Cú sút thứ 20Saebjornsson E. Không trúng đích
33'
Cú sút thứ 19Traustason A. Bị cản phá
31'
31'
Cú sút thứ 17Traustason A. Không trúng đích
29'
28'
Ivar Orn Arnason
27'
Gunnlaugsson H.
27'
27'
Cú sút thứ 14Asgeir Galdur Gudmundsson Không trúng đích
26'
24'
Kristinsson K.Omarsson O. V.
24'
Quả phạt góc thứ 5
23'
Cú sút thứ 12Saebjornsson E. Bị cản phá
22'
Traustason A.
19'
Quả phạt góc thứ 4
19'
17'
Cú sút thứ 10Asgeir Galdur Gudmundsson Bị cản phá
15'
Cú sút thứ 9Sigurdarson A. Không trúng đích
14'
14'
12'
12'
Cú sút thứ 5Palmason F. Không trúng đích
11'
Quả phạt góc thứ 3
11'
Cú sút thứ 4Traustason A. Không trúng đích
7'
5'
Cú sút thứ 2Saebjornsson E. Bị cản phá
5'
Quả phạt góc thứ 2
5'
Quả phạt góc thứ 1
5'
2'
Đội hình
3-1-4-2
4-2-3-1
-
6.412Halldor Snaer Georgsson -
6.922Thordarson A.
7.57Palmason F.
6.821Eyjolfsson G. -
5.926Hrafn Tomasson -
7.817Luke Morgan Conrad Rae
7.623Traustason A.
7.077Kjartansson O. H.
7.845Asgeir Galdur Gudmundsson -
8.49Saebjornsson E.
8.111Sigurdarson A.
-
6.71Anton Ari Einarsson -
6.318Ingvarsson D.
6.65Ivar Orn Arnason
7.221Margeirsson V.
6.314Karlsson H. -
6.229Hallsson G.
7.97Gunnlaugsson H. -
7.815Thorsteinsson A.
2
8.323Kristinsson K.
8.19Omarsson O. V. -
7.099Ulfarsson T.
Cầu thủ thay thế
4
7.1
Michael Akoto
29
Aron Albertsson
95
Asgeirsson S. S.
8
Geirsson S.
1
Sigurpall Soren Ingolfsson
30
Sigurdur Breki Karason
18
Ragnarsson J. E.
28
Sigurdsson H.
14
6.2
Svanthorsson J.
22
7.0
Arnarsson J. G.
11
6.4
Bjarnason A.
32
Bjorgvinsson K.
16
Fjeldsted D.
33
Gunnleifsson A.
19
Jonsson K.
13
7.2
Ludviksson A.
12
Snaeholm G.
45
Willumsson T.
Chấn thương và án treo giò
-
-Arnar Freyr olafsson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
12%
18%
10%
16%
12%
9%
18%
19%
15%
17%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
12%
6%
15%
18%
24%
13%
6%
19%
20%
21%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.4 Ghi bàn 1.7
-
2.0 Thủng lưới 1.5
-
14.8 Bị sút trúng mục tiêu 15.2
-
7.9 Phạt góc 6.9
-
1.9 Thẻ vàng 2.1
-
12.7 Phạm lỗi 12.9
-
59.4% TL kiểm soát bóng 52.1%


