Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kagoshima United
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:6 | 16 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 6 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:5 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:6 | 16 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Tochigi SC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | 11 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 4 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:5 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 16 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 8 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
J. League Cup
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
J. League Cup
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu


