Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IBV Vestmannaeyjar
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 5 | 11 | 30:42 | 17 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 17:20 | 11 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 13:22 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:11 | 2 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 12:19 | 19 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:10 | 12 | 11 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 6:9 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Thor Akureyri
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 3 | 13 | 20:50 | 15 | 12 | |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:20 | 10 | 10 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8:30 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 5 | 12 | 7:23 | 14 | 12 | 15% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:8 | 12 | 9 | 30% |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 2:15 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
12
02
12
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
52
21
52
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
61
20
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
04
26
04
26
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
11
21
11
21
B
3/3.5
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Iceland
12
12
12
12
B
3
H
VĐQG Iceland
13
13
13
13
T
2.5/3
T
VĐQG Iceland
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Iceland
21
21
21
21
B
2.5
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
30
42
30
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
21
61
21
61
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
31
33
31
33
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
02
24
02
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
52
20
52
B
3.5
T
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
8 Ngày
VĐQG Iceland
8 Ngày


