Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IBV Vestmannaeyjar
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 32:45 | 18 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 17:21 | 11 | 11 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 15:24 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:11 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 13:20 | 22 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:11 | 12 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:9 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Hafnarfjordur FH
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 27:39 | 21 | 9 | |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:17 | 11 | 10 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:22 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 16:20 | 27 | 8 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:7 | 17 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:13 | 10 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
12
02
12
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
52
21
52
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
61
20
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
41
64
41
64
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
03
35
03
35
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
40
52
40
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
22
22
22
22
H
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
8 Ngày
VĐQG Iceland
8 Ngày


