Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
15 Dứt điểm 18
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
30 Tấn công 38
-
21 Tấn công nguy hiểm 27
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
20 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 0
-
9 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 6
-
15 Đá phạt trực tiếp 19
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
288 Chuyền bóng 406
-
68% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 1
-
6 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 14
-
6 Cú rê bóng 2
-
21 Quả ném biên 22
-
7 Tắc bóng thành công 14
-
10 Cắt bóng 10
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
4 Kiến tạo 1
-
24 Chuyển dài 32
-
2.02 expected Goal(xG) 1.68
-
1 Phạt góc 4
-
9 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
30 Tấn công 38
-
21 Tấn công nguy hiểm 27
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
10 Phạm lỗi 5
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 10
-
154 Chuyền bóng 233
-
75% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 5
-
4 Cú rê bóng 1
-
11 Quả ném biên 7
-
5 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
9 Chuyển dài 18
-
1.22 expected Goal(xG) 0.45
-
1 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
10 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 9
-
134 Chuyền bóng 173
-
61% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
0 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 0
-
5 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 1
-
10 Quả ném biên 15
-
5 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 14
-
0.8 expected Goal(xG) 1.23
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 1
Gudmar Gauti Saevarsson
Jonsson V.
89'
Markus Pall Ellertsson
Omar Bjorn Stefansson
86'
85'
Vilhjalmsson A.
Vall J.
Bodvarsson B.
82'
Thorsteinsson S.
Eyjolfsson G.
82'
Mani Isak Gudjonsson
Thorarinsson G.
76'
Markus Pall Ellertsson
71'
66'
Bjarnason A.
Hauksson A. T.
Gislason J. G. E.
62'
60'
Bjarnason A.
Ingason B.
60'
Ingimarsson S. T.
Kjeldsen G.
46'
Leifsson A.
Kristjansson G.
46'
Waren B.
Gunnarsson J.
46'
Nokkvason G. B.
Eggertsson O.
Omar Bjorn Stefansson
Ellertsson S.
46'
HT3 - 0
Gislason J. G. E.
Eyjolfsson G.
26'
Jonsson V.
Baldvin Thor Berndsen
9'
Haraldsson H.
Jonsson V.
4'
FT5 - 1
90+2'
90+1'
Gudmar Gauti SaevarssonJonsson V.
89'
Markus Pall EllertssonOmar Bjorn Stefansson
86'
Cú sút thứ 31Markus Pall Ellertsson Bàn thắng
86'
85'
Vilhjalmsson A.
85'
85'
Vall J.Bodvarsson B.
82'
Thorsteinsson S.Eyjolfsson G.
82'
Cú sút thứ 29Omar Bjorn Stefansson Không trúng đích
82'
81'
80'
80'
80'
80'
80'
Mani Isak GudjonssonThorarinsson G.
76'
Markus Pall Ellertsson
71'
Cú sút thứ 24Markus Pall Ellertsson Bàn thắng
71'
Cú sút thứ 23Markus Pall Ellertsson Không trúng đích
69'
Quả phạt góc thứ 7
67'
66'
Bjarnason A.Hauksson A. T.
66'
Gislason J. G. E.
62'
60'
Bjarnason A.Ingason B.
60'
Ingimarsson S. T.Kjeldsen G.
Cú sút thứ 21Eyjolfsson G. Không trúng đích
59'
56'
Cú sút thứ 19Eyjolfsson G. Không trúng đích
54'
52'
52'
46'
Leifsson A.Kristjansson G.
46'
Waren B.Gunnarsson J.
46'
Nokkvason G. B.Eggertsson O.
Omar Bjorn StefanssonEllertsson S.
46'
HT3 - 0
43'
42'
39'
37'
36'
36'
Cú sút thứ 14Bodvarsson B. Không trúng đích
32'
Cú sút thứ 13Haraldsson H. Không trúng đích
32'
Cú sút thứ 12Markus Pall Ellertsson Bị chặn
32'
Quả phạt góc thứ 2
32'
Gislason J. G. E.Eyjolfsson G.
26'
Cú sút thứ 11Gislason J. G. E. Bàn thắng
26'
Cú sút thứ 10Thorarinsson G. Không trúng đích
24'
Cú sút thứ 9Ellertsson S. Không trúng đích
22'
Cú sút thứ 8Thorarinsson G. Không trúng đích
18'
17'
11'
11'
Jonsson V.Baldvin Thor Berndsen
9'
Cú sút thứ 4Jonsson V. Bàn thắng
9'
7'
6'
Haraldsson H.Jonsson V.
4'
Cú sút thứ 2Haraldsson H. Bàn thắng
4'
4'
Đội hình
4-4-2
4-2-3-1
-
7.91Arni Marino Einarsson -
6.587Ellertsson S.
7.913Sandberg E.
7.35Baldvin Thor Berndsen
6.521Bodvarsson B. -
7.266Gislason J. G. E.
6.98Thorarinsson G.
7.47Haraldsson H.
7.611Eyjolfsson G. -
2
8.525Markus Pall Ellertsson
7.99Jonsson V.
-
3.412Olafsson A. -
5.732Orvarsson O.
6.83Kjeldsen G.
6.35Kristjansson G.
6.114Hauksson B. -
8.029Hauksson A. T.
7.38Gunnarsson J. -
6.311Ingason B.
6.310Matthiasson D.
6.57Eggertsson O. -
5.494Vilhjalmsson A.
Cầu thủ thay thế
20
6.2
Mani Isak Gudjonsson
26
Matthias Dadi Gunnarsson
44
Gudmar Gauti Saevarsson
37
Simonarson J. S.
22
7.3
Omar Bjorn Stefansson
10
Thorsteinsson S.
17
Unnarsson G.
3
Vall J.
35
Zumbergs A.
25
Christian Alexandersson
1
Darri Bergmann Gylfason
99
7.0
Bjarnason A.
6
6.3
Ingimarsson S. T.
19
6.1
Leifsson A.
30
Danielsson M.
18
6.6
Nokkvason G. B.
4
Thorisson T.
23
6.4
Waren B.
Chấn thương và án treo giò
-
1Arni Marino Einarsson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
18%
10%
10%
21%
16%
23%
18%
10%
13%
21%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
13%
8%
18%
12%
16%
16%
18%
23%
22%
32%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.0
-
2.2 Thủng lưới 2.1
-
16.0 Bị sút trúng mục tiêu 12.9
-
6.1 Phạt góc 7.2
-
2.1 Thẻ vàng 3.3
-
11.3 Phạm lỗi 13.1
-
48.0% TL kiểm soát bóng 57.2%


