Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 9
-
4 Phạt góc nửa trận 5
-
10 Dứt điểm 21
-
3 Sút trúng mục tiêu 7
-
113 Tấn công 205
-
51 Tấn công nguy hiểm 143
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
13 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 10
-
5 Cản bóng 4
-
9 Đá phạt trực tiếp 13
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
338 Chuyền bóng 484
-
75% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 1
-
16 Tắc bóng 7
-
5 Cú rê bóng 11
-
16 Quả ném biên 20
-
16 Tắc bóng thành công 7
-
10 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
2 Kiến tạo 2
-
22 Chuyển dài 42
-
1.33 expected Goal(xG) 2.22
-
4 Phạt góc 5
-
4 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
53 Tấn công 93
-
26 Tấn công nguy hiểm 70
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
7 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
155 Chuyền bóng 237
-
75% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 6
-
0 Cú rê bóng 6
-
9 Quả ném biên 8
-
3 Cắt bóng 1
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
14 Chuyển dài 20
-
0.42 expected Goal(xG) 1.11
-
2 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 13
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
60 Tấn công 112
-
25 Tấn công nguy hiểm 73
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
6 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 4
-
3 Đá phạt trực tiếp 6
-
183 Chuyền bóng 247
-
74% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
2 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 1
-
5 Cú rê bóng 5
-
7 Quả ném biên 12
-
7 Cắt bóng 4
-
8 Chuyển dài 22
-
0.91 expected Goal(xG) 1.11
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 4
90+5'
Sigurdsson G.
90+1'
Jonsson D.
Ingimundarson V.
89'
Ingimundarson V.
78'
Hauksson S.
Armann Ingi Finnbogason
Thorsson B.
Birgisson A.
78'
69'
H.Magnússon
Hansen N.
Saevarsson R.
Gudmundsson A.
69'
69'
Thrandarson A.
Stigur Diljan Thordarson
Finnbogason Kr.
Hjaltested S.
66'
Birgisson A.
Tomas Orri Robertsson
59'
58'
Thorkelsson S.
54'
Vatnhamar G.
Hansen N.
Gislason G.
Tryggvason G.
46'
Tomas Orri Robertsson
Gretar Snaer Gunnarsson
46'
46'
Thorkelsson S.
Atlason D.
HT1 - 2
Gretar Snaer Gunnarsson
45+1'
45'
Sigurdsson G.
Armann Ingi Finnbogason
39'
Hansen N.
36'
Gudjonsson H.
Olafsson I.
Halldorsson K.
31'
Tryggvason G.
25'
FT2 - 4
90+5'
Sigurdsson G.
90+4'
90+4'
90+3'
90+3'
90+1'
Jonsson D.Ingimundarson V.
89'
Ingimundarson V.
89'
87'
85'
83'
Cú sút thứ 26Tomas Orri Robertsson Bị chặn
82'
80'
80'
79'
78'
Hauksson S.Armann Ingi Finnbogason
Thorsson B.Birgisson A.
78'
69'
H.MagnússonHansen N.
Saevarsson R.Gudmundsson A.
69'
69'
Thrandarson A.Stigur Diljan Thordarson
67'
Finnbogason Kr.Hjaltested S.
66'
Cú sút thứ 21Olafsson I. Không trúng đích
66'
Quả phạt góc thứ 12
66'
Cú sút thứ 20Baldur Kari Helgason Bị chặn
63'
Birgisson A.Tomas Orri Robertsson
59'
Cú sút thứ 19Birgisson A. Bàn thắng
59'
Quả phạt góc thứ 11
59'
58'
Thorkelsson S.
Cú sút thứ 18Halldorsson K. Bị chặn
58'
57'
54'
Vatnhamar G.Hansen N.
54'
54'
52'
51'
Cú sút thứ 13Gislason G. Bị chặn
47'
Gislason G.Tryggvason G.
46'
Tomas Orri RobertssonGretar Snaer Gunnarsson
46'
46'
Thorkelsson S.Atlason D.
HT1 - 2
45+3'
Gretar Snaer Gunnarsson
45+1'
45'
Sigurdsson G.Armann Ingi Finnbogason
45'
43'
Cú sút thứ 10Tryggvason G. Bị cản phá
42'
39'
Hansen N.
36'
Gudjonsson H.
36'
36'
Olafsson I.Halldorsson K.
31'
Cú sút thứ 7Olafsson I. Bàn thắng
31'
Cú sút thứ 6Baldur Kari Helgason Không trúng đích
31'
Quả phạt góc thứ 8
31'
Quả phạt góc thứ 7
31'
28'
27'
Tryggvason G.
25'
17'
Cú sút thứ 2Jonsson B. Bị chặn
12'
Quả phạt góc thứ 6
12'
Quả phạt góc thứ 5
12'
10'
5'
5'
4'
3'
Đội hình
4-2-3-1
4-2-3-1
-
5.41Andresson J. -
6.42Jonsson B.
7.622Olafsson I.
6.25Oliver Stefansson
6.537Baldur Kari Helgason -
6.038Gudmundsson A.
6.46Gretar Snaer Gunnarsson -
6.914Birgisson A.
5.811Tryggvason G.
7.67Halldorsson K. -
5.510Hjaltested S.
-
6.629Aron Snaer Fridriksson -
7.89Gudjonsson H.
8.26Vatnhamar G.
7.54Ekroth O.
7.124Atlason D. -
7.910Sigurdsson G.
7.18Andrason V. -
6.777Stigur Diljan Thordarson
7.925Ingimundarson V.
7.469Armann Ingi Finnbogason -
7.523Hansen N.
Cầu thủ thay thế
45
Andersen B.
24
Dadi Freyr Arnarsson
9
6.3
Finnbogason Kr.
3
Kristjan Snaer Frostason
32
6.7
Gislason G.
19
Aron Jonsson
23
7.4
Tomas Orri Robertsson
40
6.2
Saevarsson R.
39
6.4
Thorsson B.
99
Uggi Johann Audunsson
30
6.7
Hauksson S.
18
Jonsson D.
70
6.9
H.Magnússon
15
Thorkelsson R. O.
2
6.3
Thorkelsson S.
21
6.9
Thrandarson A.
Chấn thương và án treo giò
-
Ingvar Jonsson1
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
7%
10%
11%
22%
16%
14%
17%
18%
18%
16%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
18%
14%
9%
18%
15%
11%
18%
8%
3%
31%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.8
-
0.7 Thủng lưới 1.7
-
16.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
6.6 Phạt góc 6.2
-
1.9 Thẻ vàng 2.2
-
10.5 Phạm lỗi 11.5
-
47.9% TL kiểm soát bóng 54.6%


