Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur FH
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 25:37 | 18 | 9 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 13:16 | 8 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:21 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 15:19 | 25 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:6 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:13 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Keflavik
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 31:34 | 28 | 5 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:11 | 18 | 5 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:23 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 14:12 | 30 | 4 | 40% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:4 | 19 | 2 | 50% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:8 | 11 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
22
22
22
22
H
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
34
31
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
42
42
42
42
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
H
3.5
1.5
T
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Iceland Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3.5
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
51
20
51
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
52
20
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
21
01
21
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
32
11
32
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
61
20
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
3.5
X
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
3.5
T
VĐQG Iceland
10
32
10
32
B
B
3
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
7 Ngày
VĐQG Iceland
6 Ngày


