Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gyirmot SE
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Kozarmisleny SE
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 16 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
4
1.5
H
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
50
100
50
100
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu


