Giải đấu
XH Đội bóng
1 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
2 Fram Reykjavik Fram Reykjavik
3 KR Reykjavik KR Reykjavik
4 Breidablik Breidablik
5 IA Akranes IA Akranes
6 Keflavik Keflavik
7 Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
8 Valur Valur
9 Hafnarfjordur  FH Hafnarfjordur FH
10 Thor Akureyri Thor Akureyri
11 KA Akureyri KA Akureyri
12 IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
22 16 5 1 53 67 21 46 72.7 22.7 4.5 3.0 1.0 H H T T H H ?
22 13 6 3 45 56 42 14 59.1 27.3 13.6 2.5 1.9 T B T T H H ?
22 13 5 4 44 74 49 25 59.1 22.7 18.2 3.4 2.2 H T H T H B ?
22 8 6 8 30 43 41 2 36.4 27.3 36.4 2.0 1.9 B B H B B B ?
22 8 6 8 30 39 41 -2 36.4 27.3 36.4 1.8 1.9 H T T H H T ?
22 8 4 10 28 33 38 -5 36.4 18.2 45.5 1.5 1.7 T B T T B B ?
22 8 4 10 28 42 50 -8 36.4 18.2 45.5 1.9 2.3 T T B T T H ?
22 8 3 11 27 39 45 -6 36.4 13.6 50.0 1.8 2.0 B T H B H T ?
22 4 9 9 21 27 39 -12 18.2 40.9 40.9 1.2 1.8 H T B H T B ?
22 6 3 13 21 22 50 -28 27.3 13.6 59.1 1.0 2.3 T B B B T T ?
22 5 5 12 20 35 48 -13 22.7 22.7 54.5 1.6 2.2 B B H B H T ?
22 4 6 12 18 32 45 -13 18.2 27.3 54.5 1.5 2.0 B H B B B H ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Thông tin
VĐQG Iceland(VĐQG Iceland) hiện có 12 câu lạc bộ, thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm. Vào cuối mùa giải, hai câu lạc bộ đứng cuối bảng sẽ xuống hạng trong khi 2 câu lạc bộ đứng đầu giải 1. deild karla(Hạng 2 Iceland) sẽ được thăng hạng lên Úrvalsdeild karla.