XH Đội bóng
1 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
2 KR Reykjavik KR Reykjavik
3 Fram Reykjavik Fram Reykjavik
4 Breidablik Breidablik
5 Keflavik Keflavik
6 IA Akranes IA Akranes
7 Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
8 Valur Valur
9 Hafnarfjordur  FH Hafnarfjordur FH
10 Thor Akureyri Thor Akureyri
11 IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
12 KA Akureyri KA Akureyri
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
21 16 4 1 52 65 19 46 76.2 19.0 4.8 3.1 0.9 T H H T T H ?
21 13 5 3 44 73 46 27 61.9 23.8 14.3 3.5 2.2 T H T H T H ?
21 13 5 3 44 54 40 14 61.9 23.8 14.3 2.6 1.9 H T B T T H ?
21 8 6 7 30 42 39 3 38.1 28.6 33.3 2.0 1.9 T B B H B B ?
21 8 4 9 28 32 36 -4 38.1 19.0 42.9 1.5 1.7 B T B T T B ?
21 7 6 8 27 36 40 -4 33.3 28.6 38.1 1.7 1.9 T H T T H H ?
21 8 3 10 27 40 48 -8 38.1 14.3 47.6 1.9 2.3 B T T B T T ?
21 7 3 11 24 37 44 -7 33.3 14.3 52.4 1.8 2.1 B B T H B H ?
21 4 9 8 21 27 38 -11 19.0 42.9 38.1 1.3 1.8 H H T B H T ?
21 5 3 13 18 21 50 -29 23.8 14.3 61.9 1.0 2.4 H T B B B T ?
21 4 5 12 17 30 43 -13 19.0 23.8 57.1 1.4 2.0 B B H B B B ?
21 4 5 12 17 33 47 -14 19.0 23.8 57.1 1.6 2.2 H B B H B H ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Thông tin
VĐQG Iceland(VĐQG Iceland) hiện có 12 câu lạc bộ, thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm. Vào cuối mùa giải, hai câu lạc bộ đứng cuối bảng sẽ xuống hạng trong khi 2 câu lạc bộ đứng đầu giải 1. deild karla(Hạng 2 Iceland) sẽ được thăng hạng lên Úrvalsdeild karla.