| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
40 |
- |
- |
Anh |
|
| Tiền đạo |
23 |
170 cm |
73 kg |
Ireland |
| Tiền đạo |
31 |
195 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
28 |
178 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
21 |
177 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền đạo |
20 |
182 cm |
83 kg |
Anh |
| Tiền đạo |
41 |
175 cm |
67 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
178 cm |
70 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
28 |
176 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
27 |
180 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
24 |
176 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ |
32 |
180 cm |
67 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
21 |
- |
75 kg |
Anh |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Grenada |
| Tiền vệ |
23 |
181 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
33 |
188 cm |
88 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
29 |
184 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
26 |
182 cm |
76 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
25 |
187 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
29 |
180 cm |
76 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
26 |
188 cm |
81 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
24 |
180 cm |
62 kg |
Anh |
| Hậu vệ |
24 |
178 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
175 cm |
70 kg |
Ireland |
| Thủ môn |
19 |
194 cm |
- |
Thụy Điển |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Anh |
| Thủ môn |
22 |
187 cm |
81 kg |
Anh |