XH Đội bóng
1 Suduva Suduva
2 Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
3 Transinvest Vilnius Transinvest Vilnius
4 Banga Gargzdai Banga Gargzdai
5 Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai
6 FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
7 Baltija Panevezys Baltija Panevezys
8 Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
9 Siauliai Siauliai
10 FK Riteriai FK Riteriai
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
24 12 9 3 45 35 18 17 50.0 37.5 12.5 1.5 0.8 H T T T T T ?
23 10 9 4 39 41 16 25 43.5 39.1 17.4 1.8 0.7 H T T T H H ?
25 11 6 8 39 36 32 4 44.0 24.0 32.0 1.4 1.3 B T T B H T ?
25 10 8 7 38 29 22 7 40.0 32.0 28.0 1.2 0.9 B T B T H H ?
26 10 8 8 38 36 33 3 38.5 30.8 30.8 1.4 1.3 B H T B B H ?
24 11 4 9 37 37 29 8 45.8 16.7 37.5 1.5 1.2 T T T B T B ?
25 7 5 13 26 23 41 -18 28.0 20.0 52.0 0.9 1.6 B H T B B T ?
26 4 12 10 24 29 44 -15 15.4 46.2 38.5 1.1 1.7 T B B B H H ?
26 3 7 16 16 24 55 -31 11.5 26.9 61.5 0.9 2.1 B B B T B B ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Các đội bóng VĐQG Litva sẽ thi đấu với nhau 4 lần, thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm, thua không điểm. 6 đội đứng đầu sẽ tham gia vòng play-off giành chức vô địch. Đội xếp áp chót sẽ xuống hạng, đội xếp trước áp chót sẽ tham gia play-off trụ hạng.