XH Đội bóng
1 Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
2 FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
3 Suduva Suduva
4 Transinvest Vilnius Transinvest Vilnius
5 Banga Gargzdai Banga Gargzdai
6 Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai
7 Baltija Panevezys Baltija Panevezys
8 Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
9 Siauliai Siauliai
10 FK Riteriai FK Riteriai
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
29 15 9 5 54 57 20 37 51.7 31.0 17.2 2.0 0.7 T T T B T T ?
30 15 5 10 50 49 35 14 50.0 16.7 33.3 1.6 1.2 T H T B T T ?
30 13 11 6 50 39 30 9 43.3 36.7 20.0 1.3 1.0 T B H H B B ?
29 13 7 9 46 46 38 8 44.8 24.1 31.0 1.6 1.3 H T B T T H ?
29 11 8 10 41 33 30 3 37.9 27.6 34.5 1.1 1.0 H H B B T B ?
29 10 9 10 39 39 43 -4 34.5 31.0 34.5 1.3 1.5 B B H B B H ?
29 10 5 14 35 31 44 -13 34.5 17.2 48.3 1.1 1.5 B T T T B T ?
30 4 14 12 26 32 52 -20 13.3 46.7 40.0 1.1 1.7 H H B H H B ?
29 3 8 18 17 24 58 -34 10.3 27.6 62.1 0.8 2.0 T B B B H B ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Các đội bóng VĐQG Litva sẽ thi đấu với nhau 4 lần, thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm, thua không điểm. 6 đội đứng đầu sẽ tham gia vòng play-off giành chức vô địch. Đội xếp áp chót sẽ xuống hạng, đội xếp trước áp chót sẽ tham gia play-off trụ hạng.