| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
- |
- |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo |
25 |
176 cm |
- |
Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
179 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
177 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
182 cm |
- |
Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ cánh phải |
28 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ cánh phải |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
188 cm |
- |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
184 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
37 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
179 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
37 |
182 cm |
78 kg |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
31 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
39 |
181 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
35 |
178 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Ireland |