Dungannon Swifts Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
173 cm |
72 kg |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo |
32 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
179 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
175 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
38 |
174 cm |
- |
Guinea Bissau |
| Tiền vệ cánh trái |
31 |
186 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ cánh phải |
30 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
188 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
173 cm |
- |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
179 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
177 cm |
73 kg |
Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
181 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
175 cm |
74 kg |
Burundi |
| Thủ môn |
26 |
192 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |