| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
38 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
193 cm |
- |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
15 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền đạo cánh phải |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
173 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền vệ cánh trái |
20 |
- |
- |
Scotland |
| Tiền vệ cánh phải |
25 |
173 cm |
- |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
183 cm |
- |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
186 cm |
- |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
- |
- |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
- |
66 kg |
Scotland |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
178 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
178 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
37 |
175 cm |
73 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
177 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
20 |
- |
65 kg |
Anh |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |