| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Stephen Baxter | ||||
| 9 | Danny Gibson | |||
| 10 | Adam Lecky | |||
| 11 | Nedas Maciulaitis | |||
| 23 | Jack Hastings | |||
| Danny Purkis | ||||
| 22 | Paul Heatley | |||
| 7 | Daire O'Conchubhair | |||
| 17 | Joe Moore | |||
| 30 | Caleb Hawthorne | |||
| 3 | Kym Nelson | |||
| 6 | Jimmy Callacher | |||
| 12 |
Luke McCullough
|
|||
| 8 | Seanan Clucas | |||
| 20 | Kyle Cherry | |||
| 24 | Matthew Snoddy | |||
| 15 | Benjamin Buchanan-Rolleston | |||
| 2 | Mickey Place | |||
| 4 | Billy Joe Burns | |||
| 5 | Jordan Forsythe | |||
| 14 | Aidan Steele | |||
| 19 | Joe Crowe | |||
| 1 | Nathan Gartside | |||
| 13 | Scott Pengelly | |||
| 25 | Dylan Agnew | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 60 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 199 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 188 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 181 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái | 39 | 171 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 173 cm | - | Ireland |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 178 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 189 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 178 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 196 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 173 cm | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 183 cm | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | - | - | Ireland |
| Hậu vệ cánh phải | 37 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 188 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 183 cm | - | Bắc Ireland |
| Thủ môn | 28 | - | - | Bắc Ireland |
| Thủ môn | 24 | - | - | Bắc Ireland |
| Thủ môn | 23 | - | - | Bắc Ireland |


