Ballymena United Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
48 |
- |
- |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
182 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
- |
- |
Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ cánh trái |
26 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
188 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
190 cm |
70 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
182 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
176 cm |
72 kg |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
170 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
181 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
182 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
- |
- |
Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
25 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
167 cm |
- |
Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
17 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
24 |
186 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Bắc Ireland |