Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
27 Dứt điểm 14
-
11 Sút trúng mục tiêu 3
-
77 Tấn công 59
-
39 Tấn công nguy hiểm 20
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
13 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
10 Sút ngoài cầu môn 5
-
6 Cản bóng 6
-
4 Đá phạt trực tiếp 13
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
545 Chuyền bóng 346
-
87% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 5
-
5 Tắc bóng 11
-
6 Cú rê bóng 1
-
24 Quả ném biên 16
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Tắc bóng thành công 12
-
7 Cắt bóng 7
-
7 Tạt bóng thành công 4
-
4 Kiến tạo 1
-
29 Chuyển dài 26
-
3.13 expected Goal(xG) 1.56
-
3 Phạt góc 2
-
15 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
33 Tấn công 33
-
17 Tấn công nguy hiểm 13
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
7 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 4
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
241 Chuyền bóng 179
-
85% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
2 Tắc bóng 8
-
3 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 7
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
15 Chuyển dài 14
-
1.33 expected Goal(xG) 1.25
-
4 Phạt góc 1
-
12 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
44 Tấn công 26
-
22 Tấn công nguy hiểm 7
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
6 Phạm lỗi 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 2
-
1 Đá phạt trực tiếp 6
-
304 Chuyền bóng 167
-
88% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
2 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 0
-
11 Quả ném biên 9
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 3
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 12
-
1.8 expected Goal(xG) 0.31
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT6 - 1
Jakob Bystrom
Aegisson M.
84'
82'
Helgason P.
Kristofer Kristjansson
Garcia I.
Kristofer Konradsson
79'
Aegisson M.
Tibbling S.
79'
Runolfsson B.
Jonasson A.
74'
74'
Birgir omar Hlynsson
Brynjolfsson B.
74'
Hermann Helgi Runarsson
Gunnarsson S.
Kristofer Konradsson
Jakob Bystrom
71'
Jakob Bystrom
Saraiva F.
68'
Robert Hauksson
Dimitrijevic V.
68'
65'
Yann Emmanuel Affi
Ingason S.
65'
Fannar Dadi Gislason
Arnarsson A.
Haraldur Einar Asgrimsson
59'
Haraldur Einar Asgrimsson
Dimitrijevic V.
53'
HT2 - 1
45'
Hlynsson A.
Gunnarsson S.
Jonasson A.
Kristofer Konradsson
37'
35'
Brynjolfsson B.
Freyr Sigurdsson
23'
FT6 - 1
Cú sút thứ 41Jakob Bystrom Không trúng đích
90+1'
Cú sút thứ 40Freyr Sigurdsson Bị chặn
89'
89'
Jakob BystromAegisson M.
84'
Cú sút thứ 38Jakob Bystrom Bàn thắng
84'
Cú sút thứ 37Haraldur Einar Asgrimsson Bị chặn
83'
82'
Helgason P.Kristofer Kristjansson
Quả phạt góc thứ 10
82'
Garcia I.Kristofer Konradsson
79'
Aegisson M.Tibbling S.
79'
Cú sút thứ 36Jakob Bystrom Không trúng đích
79'
76'
76'
75'
Runolfsson B.Jonasson A.
74'
74'
Birgir omar HlynssonBrynjolfsson B.
74'
Hermann Helgi RunarssonGunnarsson S.
Quả phạt góc thứ 8
73'
Kristofer KonradssonJakob Bystrom
71'
Cú sút thứ 33Kristofer Konradsson Bàn thắng
71'
Jakob BystromSaraiva F.
68'
Robert HaukssonDimitrijevic V.
68'
Cú sút thứ 32Dimitrijevic V. Bị cản phá
67'
Quả phạt góc thứ 7
66'
65'
Yann Emmanuel AffiIngason S.
65'
Fannar Dadi GislasonArnarsson A.
Quả phạt góc thứ 6
62'
Haraldur Einar Asgrimsson
59'
Cú sút thứ 31Haraldur Einar Asgrimsson Bàn thắng
59'
Cú sút thứ 30Saraiva F. Không trúng đích
59'
57'
57'
56'
Haraldur Einar AsgrimssonDimitrijevic V.
53'
Cú sút thứ 26Haraldur Einar Asgrimsson Bàn thắng
53'
53'
Cú sút thứ 24Chopart K. Không trúng đích
51'
Cú sút thứ 23Jonasson A. Bị cản phá
49'
HT2 - 1
45'
Hlynsson A.Gunnarsson S.
45'
45'
Cú sút thứ 20Haraldur Einar Asgrimsson Không trúng đích
43'
43'
Cú sút thứ 18Freyr Sigurdsson Không trúng đích
40'
Cú sút thứ 17Kristofer Konradsson Bị cản phá
40'
Jonasson A.Kristofer Konradsson
37'
Cú sút thứ 16Jonasson A. Bàn thắng
37'
Cú sút thứ 15Saraiva F. Trúng khung gỗ
36'
Quả phạt góc thứ 5
36'
35'
Brynjolfsson B.
Cú sút thứ 14Chopart K. Bị cản phá
32'
Cú sút thứ 13Jonasson A. Bị chặn
31'
Cú sút thứ 12Kristofer Konradsson Bị chặn
31'
30'
Cú sút thứ 10Kristofer Konradsson Không trúng đích
30'
Cú sút thứ 9Chopart K. Bị chặn
30'
Quả phạt góc thứ 4
30'
Cú sút thứ 8Freyr Sigurdsson Bị cản phá
29'
Quả phạt góc thứ 3
26'
Freyr Sigurdsson
23'
Cú sút thứ 7Freyr Sigurdsson Bàn thắng
23'
Cú sút thứ 6Kristofer Konradsson Bị chặn
22'
20'
17'
15'
13'
Cú sút thứ 3Freyr Sigurdsson Không trúng đích
8'
7'
Cú sút thứ 1Saraiva F. Không trúng đích
4'
Đội hình
5-3-2
5-4-1
-
6.722Sigurdsson V. F. -
9.17Kristofer Konradsson
6.719Chopart K.
7.526Sigurjón Rúnarsson
7.73Torri Stefan Torbjornsson
2
9.08Haraldur Einar Asgrimsson -
7.712Tibbling S.
8.625Freyr Sigurdsson
7.618Jonasson A. -
6.910Saraiva F.
7.729Dimitrijevic V.
-
4.71Aron Birkir Stefansson -
6.320Vilhelm Otto Ottosson
5.62Arnarsson A.
6.919Ragnar oli Ragnarsson
6.116Brynjolfsson B.
6.418Ingason S. -
7.622Hlynsson A.
5.215Kristofer Kristjansson
6.225Jakobsen Ch.
6.08Halldorsson E. -
7.637Gunnarsson S.
Cầu thủ thay thế
4
Arnar Daniel Adalsteinsson
23
7.4
Aegisson M.
15
8.3
Jakob Bystrom
16
6.7
Garcia I.
1
Hardason S. D.
9
6.9
Robert Hauksson
14
6.6
Runolfsson B.
5
6.1
Yann Emmanuel Affi
21
Elvar Baldvinsson
26
Bjarnason O. S.
17
6.9
Fannar Dadi Gislason
30
Helgason P.
27
Nokkvi Hjorvarsson
3
6.4
Birgir omar Hlynsson
28
Franko Lalic
4
6.4
Hermann Helgi Runarsson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
12%
8%
15%
16%
19%
19%
12%
14%
22%
22%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
12%
15%
18%
16%
12%
18%
13%
16%
17%
18%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.6 Ghi bàn 0.9
-
2.0 Thủng lưới 2.9
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 21.7
-
7.5 Phạt góc 5.9
-
2.0 Thẻ vàng 2.5
-
12.4 Phạm lỗi 12.4
-
43.5% TL kiểm soát bóng 40.9%


