So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 9:1 | 15 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 2 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 9:1 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 |
Polissya Zhytomyr B
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:9 | 2 | 15 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 | 14 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 6:9 | 2 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 9 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Cúp Ukraine
12
13
12
13
T
3.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
FC Victoria Mykolaivka


