So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Schaffhausen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:5 | 12 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:5 | 6 | 4 |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 |
YF Juventus Zurich
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:13 | 3 | 17 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 13 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:7 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:13 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:8 | 4 | 17 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 11 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:8 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
02
24
02
24
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
3.5
2
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1.5
X
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
35
00
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
51
61
51
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
01
11
01
11
B
3
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
3
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Thụy Sĩ
04
16
04
16
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
11
11
11
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
3
H
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
21 Ngày


